cơm toi

cơm toi

Hắn ta đúng là một thằng cơm toi, chẳng làm được trò trống gì.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, nghĩa xấu):
    • Kẻlại, lưu manh: "cơm toi" chỉ người sống buông thả, không nghề nghiệp ổn định, thường gây rối hoặc làm việc xấu.
    • Kẻ bất lương, đồdụng: từ này mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người không đáng tin cậy, sống dựa dẫm hoặc hành vi xấu.
dụ sử dụng
  • (Kẻlại đó suốt ngày chỉ đi ăn cắp vặt.)
  • (Đừng chơi với bọn lưu manh đó, chúng chỉ gây họa cho bạn thôi.)
  • (Cả xóm ai cũng biết hắn một kẻlại, không công ăn việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm toi" thường được dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật hoặc chửi rủa, mang tính khẩu ngữ.
    • Mày đúng đồ cơm toi, không biết làm ra hồn. (Mày đúng đồdụng, không biết làm ra hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • lại (danh từ): kẻ không phẩm chất, sống buông thả.
    • Hắn một tênlại ngoài đường. (Hắn một kẻlại ngoài đường.)
  • Lưu manh (danh từ): kẻ sống lang thang, hay gây rối.
    • Bọn lưu manh thường tụ tậpgóc chợ. (Bọn lưu manh thường tụ tậpgóc chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • dụng: không có ích, không làm được việc .
  • Bất lương: thiếu lương thiện, làm việc xấu.
  • Đồ bỏ đi: người không giá trị, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm toi cơm hẩm: chỉ những ngườilại, lêu lổng, không ra gì.
    • Cả bọn cơm toi cơm hẩm ấy chẳng làm nên trò trống . (Cả bọnlại ấy chẳng làm nên chuyện .)