cơm toi
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, nghĩa xấu):
- Kẻ vô lại, lưu manh: "cơm toi" chỉ người sống buông thả, không có nghề nghiệp ổn định, thường gây rối hoặc làm việc xấu.
- Kẻ bất lương, đồ vô dụng: từ này mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người không đáng tin cậy, sống dựa dẫm hoặc có hành vi xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ vô lại đó suốt ngày chỉ đi ăn cắp vặt.)
- (Đừng chơi với bọn lưu manh đó, chúng chỉ gây họa cho bạn thôi.)
- (Cả xóm ai cũng biết hắn là một kẻ vô lại, không có công ăn việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơm toi" thường được dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật hoặc chửi rủa, mang tính khẩu ngữ.
- Mày đúng là đồ cơm toi, không biết làm gì ra hồn. (Mày đúng là đồ vô dụng, không biết làm gì ra hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô lại (danh từ): kẻ không có phẩm chất, sống buông thả.
- Hắn là một tên vô lại ngoài đường. (Hắn là một kẻ vô lại ngoài đường.)
- Lưu manh (danh từ): kẻ sống lang thang, hay gây rối.
- Bọn lưu manh thường tụ tập ở góc chợ. (Bọn lưu manh thường tụ tập ở góc chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Vô dụng: không có ích, không làm được việc gì.
- Bất lương: thiếu lương thiện, làm việc xấu.
- Đồ bỏ đi: người không có giá trị, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- Cơm toi cơm hẩm: chỉ những người vô lại, lêu lổng, không ra gì.
- Cả bọn cơm toi cơm hẩm ấy chẳng làm nên trò trống gì. (Cả bọn vô lại ấy chẳng làm nên chuyện gì.)